thiet bi dien cong nghiep gia soc
Normal
0
false
false
false
VI
X-NONE
X-NONE
/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:"Table Normal";
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-parent:"";
mso-padding-alt:0cm 5.4pt 0cm 5.4pt;
mso-para-margin-top:0cm;
mso-para-margin-right:0cm;
mso-para-margin-bottom:10.0pt;
mso-para-margin-left:0cm;
line-height:115%;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:"Arial","sans-serif";
mso-ascii-font-family:Arial;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-hansi-font-family:Arial;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:"Times New Roman";
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;
mso-fareast-language:EN-US;}
table.MsoTableGrid
{mso-style-name:"Table Grid";
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-priority:59;
mso-style-unhide:no;
border:solid windowtext 1.0pt;
mso-border-alt:solid windowtext .5pt;
mso-padding-alt:0cm 5.4pt 0cm 5.4pt;
mso-border-insideh:.5pt solid windowtext;
mso-border-insidev:.5pt solid windowtext;
mso-para-margin:0cm;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:"Arial","sans-serif";
mso-ascii-font-family:Arial;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-hansi-font-family:Arial;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:"Times New Roman";
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;
mso-fareast-language:EN-US;}
BẢNG BÁO GIÁ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
Mitshubishi – Fuji – Hitachi – Toshiba – Shikhin
(Liên hệ: 0987 942 028 gặp Cường) cung cap si va le
Hàng Second hand bảo hành từ 06 tháng đến 1 năm
|
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
ĐVT |
GIÁ TIỀN (VNĐ) |
|
I |
HÀNG LS ( xuat su trung quoc) |
||
|
1 |
CB 3 pha (30A – 100A) |
Cái |
170,000 |
|
2 |
CB 3 pha (125A – 225A) |
Cái |
390,000 |
|
3 |
CB 3 pha (250A – 400A) |
Cái |
1,800,000 |
|
4 |
Khởi động từ (9A – 12A) |
Cái |
75,000 |
|
5 |
Khởi động từ (18A – 22A) |
Cái |
80,000 |
|
6 |
Khởi động từ (32A – 40A) |
Cái |
150,000 |
|
7 |
Khởi động từ (50A – 65A) |
Cái |
290,000 |
|
8 |
Khởi động từ (75A – 85A) |
Cái |
300,000 |
|
9 |
CB chống giật LS 32,40,50,60A (RPK) |
Cái |
120,000 |
|
II |
HÀNG SECOND HAND (mitshubishi…..Fuji) (xuat su japan) |
||
|
1 |
CB 3P (30A – 100A) |
Cái |
150,000 |
|
2 |
CB 3P (125A – 225A) |
Cái |
300,000 |
|
3 |
CB 3P (250A – 400A) |
Cái |
800,000 |
|
4 |
CB 3P (500A – 600A) |
Cái |
1,800,000 |
|
5 |
CB 3P (800A) |
Cái |
2,500,000 |
|
6 |
CB 3P (1000A) |
Cái |
5,500,000 |
|
7 |
CB chống giật cóc 30A |
Cái |
60,000 |
|
8 |
CB chống giật Mitshubishi 30A |
Cái |
80,000 |
|
9 |
CB chống giật National 30A |
Cái |
80,000 |
|
10 |
Khởi động từ 35A |
Cái |
220,000 |
|
11 |
Khởi động từ 50A |
Cái |
400,000 |
|
12 |
Khởi động từ 80A |
Cái |
550,000 |
|
13 |
Khởi động từ (100A – 125A) |
Cái |
750,000 |
|
14 |
Khởi động từ 150A |
Cái |
1,400,000 |
|
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
ĐVT |
GIÁ TIỀN (VNĐ) |
|
III |
HÀNG SINO (xuat su trung quoc) |
||
|
1 |
1 ổ cắm + 1 công tắc |
Cái |
14,000 |
|
2 |
1 ổ cắm + 2 công tắc |
Cái |
14,000 |
|
3 |
2 ổ cắm |
Cái |
16,000 |
|
4 |
2 ổ cắm + 1 công tắc |
Cái |
16,000 |
|
5 |
2 ổ cắm + 2 công tắc |
Cái |
16,000 |
|
6 |
Công tắc 1 chiều |
Cái |
3,500 |
|
7 |
Công tắc 2 chiều |
Cái |
5,500 |
|
8 |
Hạt tivi |
Cái |
14,000 |
|
9 |
Hạt điện thoại |
Cái |
16,000 |
|
10 |
Hạt mạng |
Cái |
18,000 |
|
11 |
Dimmer quạt |
Cái |
28,000 |
|
12 |
Dimmer đèn |
Cái |
28,000 |
|
13 |
CB 1P Sino (16A – 63A) |
Hộp (12 cái) |
250,000 |
|
14 |
CB 2P Sino (20A – 63A) |
Hộp (6 cái) |
250,000 |
|
15 |
CB 1P Panasonic (10A – 30A) |
Cái |
25,000 |
|
IV |
HÀNG CLIPSAN |
||
|
1 |
Hạt Tivi |
Cái |
20,000 |
|
2 |
Hạt điện thoại |
Cái |
42,000 |
|
3 |
Hạt mạng |
Cái |
50,000 |
|
4 |
Ổ cắm đôi có tem lên hình |
Cái |
40,000 |
|
5 |
Ổ cắm đôi 3 chấu có tem lên hình |
Cái |
48,000 |
Tin Vip
Tin thường











